TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнища́лый

obniščályj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнища́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнища́лый nghĩa là sa sút, bần cùng.

Nghĩa của обнища́лый

Tính từ

  1. Sa sút, bần cùng, nghèo khó, nghèo khổ, cùng khổ.

Biến cách của обнища́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобнища́лыйобнища́лоеобнища́лаяобнища́лые
Sinh cáchобнища́логообнища́логообнища́лойобнища́лых
Tặng cáchобнища́ломуобнища́ломуобнища́лойобнища́лым
Đối cáchобнища́лыйобнища́лоеобнища́луюобнища́лые
Công cụ cáchобнища́лымобнища́лымобнища́лойобнища́лыми
Giới cáchобнища́ломобнища́ломобнища́лойобнища́лых
Dạng ngắnобнища́лобнища́лообнища́лаобнища́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обнищалый nghĩa là gì?

обнищалый (tính từ) nghĩa là sa sút, bần cùng.

обнищалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнища́лый (phiên âm Latinh obniščályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.