обнища́лый
Dấu sắc trên обнища́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнища́лый nghĩa là sa sút, bần cùng.
Nghĩa của обнища́лый
Tính từ
- Sa sút, bần cùng, nghèo khó, nghèo khổ, cùng khổ.
Biến cách của обнища́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обнища́лый | обнища́лое | обнища́лая | обнища́лые |
| Sinh cách | обнища́лого | обнища́лого | обнища́лой | обнища́лых |
| Tặng cách | обнища́лому | обнища́лому | обнища́лой | обнища́лым |
| Đối cách | обнища́лый | обнища́лое | обнища́лую | обнища́лые |
| Công cụ cách | обнища́лым | обнища́лым | обнища́лой | обнища́лыми |
| Giới cách | обнища́лом | обнища́лом | обнища́лой | обнища́лых |
| Dạng ngắn | обнища́л | обнища́ло | обнища́ла | обнища́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
обнищалый nghĩa là gì?
обнищалый (tính từ) nghĩa là sa sút, bần cùng.
обнищалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнища́лый (phiên âm Latinh obniščályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.