TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнима́ться

thể chưa hoàn thành
obnimátʹsja[ɐbnʲɪˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнима́ться nghĩa là ôm nhau.

Nghĩa của обнима́ться

Động từ

  1. Ôm nhau.

Cặp thể của обнима́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнима́ться

NgôiHiện tại
яобнима́юсь
тыобнима́ешься
он / она́ / оно́обнима́ется
мыобнима́емся
выобнима́етесь
они́обнима́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обниматься.

Quá khứ

Giống đực (он)обнима́лся
Giống cái (она́)обнима́лась
Giống trung (оно́)обнима́лось
Số nhiều (они́)обнима́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнима́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнима́йтесь

Câu ví dụ với обнима́ться

  • Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обниматься nghĩa là gì?

обниматься (động từ) nghĩa là ôm nhau.

обниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнима́ться (phiên âm Latinh obnimátʹsja, IPA [ɐbnʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.