обнима́ться
Dấu sắc trên обнима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнима́ться nghĩa là ôm nhau.
Nghĩa của обнима́ться
Động từ
- Ôm nhau.
Cặp thể của обнима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обнима́юсь |
| ты | обнима́ешься |
| он / она́ / оно́ | обнима́ется |
| мы | обнима́емся |
| вы | обнима́етесь |
| они́ | обнима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнима́лся |
| Giống cái (она́) | обнима́лась |
| Giống trung (оно́) | обнима́лось |
| Số nhiều (они́) | обнима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнима́йтесь |
Câu ví dụ với обнима́ться
- Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обниматься nghĩa là gì?
обниматься (động từ) nghĩa là ôm nhau.
обниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнима́ться (phiên âm Latinh obnimátʹsja, IPA [ɐbnʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.