TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнища́ние

giống trungbất động vật
obniščánije[ɐbnʲɪˈɕːænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнища́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнища́ние nghĩa là sự sa sút, bần cùng hóa.

Nghĩa của обнища́ние

Danh từ

  1. Sự sa sút, bần cùng hóa, nghèo đi.

Biến cách của обнища́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обнища́ниеобнища́ния
Sinh cách кого? чего?обнища́нияобнища́ний
Tặng cách кому? чему?обнища́ниюобнища́ниям
Đối cách кого? что?обнища́ниеобнища́ния
Công cụ cách кем? чем?обнища́ниемобнища́ниями
Giới cách о ком? о чём?обнища́нииобнища́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обнищание nghĩa là gì?

обнищание (danh từ) nghĩa là sự sa sút, bần cùng hóa.

обнищание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнища́ние (phiên âm Latinh obniščánije, IPA [ɐbnʲɪˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.