TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнища́ть

thể hoàn thành
obniščátʹ[ɐbnʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнища́ть nghĩa là nghèo đi, bần cùng hóa.

Nghĩa của обнища́ть

Thể hoàn thành của нища́ть.

Động từ

  1. Nghèo đi, bần cùng hóa, trở nên nghèo khó.

Cặp thể của обнища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнища́ть

NgôiTương lai
яобнища́ю
тыобнища́ешь
он / она́ / оно́обнища́ет
мыобнища́ем
выобнища́ете
они́обнища́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнища́л
Giống cái (она́)обнища́ла
Giống trung (оно́)обнища́ло
Số nhiều (они́)обнища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнища́йте

Câu hỏi thường gặp

обнищать nghĩa là gì?

обнищать (động từ) nghĩa là nghèo đi, bần cùng hóa.

обнищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнища́ть (phiên âm Latinh obniščátʹ, IPA [ɐbnʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.