обнища́ть
Dấu sắc trên обнища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнища́ть nghĩa là nghèo đi, bần cùng hóa.
Nghĩa của обнища́ть
Thể hoàn thành của нища́ть.
Động từ
- Nghèo đi, bần cùng hóa, trở nên nghèo khó.
Cặp thể của обнища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнища́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обнища́ю |
| ты | обнища́ешь |
| он / она́ / оно́ | обнища́ет |
| мы | обнища́ем |
| вы | обнища́ете |
| они́ | обнища́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнища́л |
| Giống cái (она́) | обнища́ла |
| Giống trung (оно́) | обнища́ло |
| Số nhiều (они́) | обнища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнища́йте |
Câu hỏi thường gặp
обнищать nghĩa là gì?
обнищать (động từ) nghĩa là nghèo đi, bần cùng hóa.
обнищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнища́ть (phiên âm Latinh obniščátʹ, IPA [ɐbnʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.