TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обно́вка

giống cáibất động vật
obnóvka[ɐbˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обно́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обно́вка nghĩa là đồ mới mua, đồ mới sắm.

Nghĩa của обно́вка

Danh từ

  1. Đồ mới mua, đồ mới sắm; (одежда) áo mới, áo mới may; (обувь) giày mới, giày mới đóng.

Biến cách của обно́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обно́вкаобно́вки
Sinh cách кого? чего?обно́вкиобно́вок
Tặng cách кому? чему?обно́вкеобно́вкам
Đối cách кого? что?обно́вкуобно́вки
Công cụ cách кем? чем?обно́вкойобно́вками
Giới cách о ком? о чём?обно́вкеобно́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обновка nghĩa là gì?

обновка (danh từ) nghĩa là đồ mới mua, đồ mới sắm.

обновка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обно́вка (phiên âm Latinh obnóvka, IPA [ɐbˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.