TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обобще́ние

giống trungbất động vật
obobščénije[ɐbɐpˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обобще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обобще́ние nghĩa là sự tổng kết, tổng quát.

Nghĩa của обобще́ние

Danh từ

  1. Sự tổng kết, tổng quát, khái quát.
    • сме́лые обобще́нияnhững tổng kết táo bạo

Biến cách của обобще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обобще́ниеобобще́ния
Sinh cách кого? чего?обобще́нияобобще́ний
Tặng cách кому? чему?обобще́ниюобобще́ниям
Đối cách кого? что?обобще́ниеобобще́ния
Công cụ cách кем? чем?обобще́ниемобобще́ниями
Giới cách о ком? о чём?обобще́нииобобще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обобщение nghĩa là gì?

обобщение (danh từ) nghĩa là sự tổng kết, tổng quát.

обобщение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обобще́ние (phiên âm Latinh obobščénije, IPA [ɐbɐpˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.