TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обобществле́ние

giống trungbất động vật
obobščestvlénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обобществле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обобществле́ние nghĩa là sự xã hội hóa, công cộng hóa.

Nghĩa của обобществле́ние

Danh từ

  1. Sự xã hội hóa, công cộng hóa, công hữu hóa, tập thể hóa.
    • обобществление средств произво́дства[sự] xã hội hóa tư liệu sản xuất

Biến cách của обобществле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обобществле́ниеобобществле́ния
Sinh cách кого? чего?обобществле́нияобобществле́ний
Tặng cách кому? чему?обобществле́ниюобобществле́ниям
Đối cách кого? что?обобществле́ниеобобществле́ния
Công cụ cách кем? чем?обобществле́ниемобобществле́ниями
Giới cách о ком? о чём?обобществле́нииобобществле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обобществление nghĩa là gì?

обобществление (danh từ) nghĩa là sự xã hội hóa, công cộng hóa.

обобществление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обобществле́ние (phiên âm Latinh obobščestvlénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.