TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обобща́ть

thể chưa hoàn thành
obobščátʹ[ɐbɐpˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обобща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обобща́ть nghĩa là tổng hợp, hợp nhất, tổng kết, tổng quát.

Nghĩa của обобща́ть

Động từ

  1. обьединять Tổng hợp, hợp nhất, thống nhất.
  2. факты, опыты и т. п. Tổng kết, tổng quát [hóa], khái quát [hóa].

Cặp thể của обобща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обобща́ть

NgôiHiện tại
яобобща́ю
тыобобща́ешь
он / она́ / оно́обобща́ет
мыобобща́ем
выобобща́ете
они́обобща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обобщать.

Quá khứ

Giống đực (он)обобща́л
Giống cái (она́)обобща́ла
Giống trung (оно́)обобща́ло
Số nhiều (они́)обобща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обобща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обобща́йте

Câu hỏi thường gặp

обобщать nghĩa là gì?

обобщать (động từ) nghĩa là tổng hợp, hợp nhất, tổng kết, tổng quát.

обобщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обобща́ть (phiên âm Latinh obobščátʹ, IPA [ɐbɐpˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.