TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогаща́ть

thể chưa hoàn thành
obogaščátʹ[ɐbəɡɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогаща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогаща́ть nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.

Nghĩa của обогаща́ть

Động từ

  1. Làm giàu; (nghĩa bóng) làm giàu, làm phong phú, mở mang.
    • обогаща́ть умmở mang trí tuệ
  2. минералы и т. п. Làm... tốt lên, làm giàu, tuyển [khoáng].
    • обогаща́ть по́чву азо́томlàm tốt đất bằng đạm, bón đạm để làm tốt đất
    • обогаща́ть руду́làm giàu quặng

Cặp thể của обогаща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обогаща́ть

NgôiHiện tại
яобогаща́ю
тыобогаща́ешь
он / она́ / оно́обогаща́ет
мыобогаща́ем
выобогаща́ете
они́обогаща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обогащать.

Quá khứ

Giống đực (он)обогаща́л
Giống cái (она́)обогаща́ла
Giống trung (оно́)обогаща́ло
Số nhiều (они́)обогаща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обогаща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обогаща́йте

Họ từ của обогаща́ть

Câu hỏi thường gặp

обогащать nghĩa là gì?

обогащать (động từ) nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.

обогащать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогаща́ть (phiên âm Latinh obogaščátʹ, IPA [ɐbəɡɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.