обогаща́ть
Dấu sắc trên обогаща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обогаща́ть nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.
Nghĩa của обогаща́ть
Động từ
- Làm giàu; (nghĩa bóng) làm giàu, làm phong phú, mở mang.
- обогаща́ть умmở mang trí tuệ
- минералы и т. п. Làm... tốt lên, làm giàu, tuyển [khoáng].
- обогаща́ть по́чву азо́томlàm tốt đất bằng đạm, bón đạm để làm tốt đất
- обогаща́ть руду́làm giàu quặng
Cặp thể của обогаща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обогаща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обогаща́ю |
| ты | обогаща́ешь |
| он / она́ / оно́ | обогаща́ет |
| мы | обогаща́ем |
| вы | обогаща́ете |
| они́ | обогаща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обогащать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обогаща́л |
| Giống cái (она́) | обогаща́ла |
| Giống trung (оно́) | обогаща́ло |
| Số nhiều (они́) | обогаща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обогаща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обогаща́йте |
Họ từ của обогаща́ть
Câu hỏi thường gặp
обогащать nghĩa là gì?
обогащать (động từ) nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.
обогащать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обогаща́ть (phiên âm Latinh obogaščátʹ, IPA [ɐbəɡɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.