TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогну́ть

thể hoàn thành
obognútʹ[ɐbɐɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогну́ть nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.

Nghĩa của обогну́ть

Thể hoàn thành của огиба́ть.

Động từ

  1. Đi vòng quanh, đi vòng, đi tránh.

Cặp thể của обогну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обогну́ть

NgôiTương lai
яобогну́
тыобогнёшь
он / она́ / оно́обогнёт
мыобогнём
выобогнёте
они́обогну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обогну́л
Giống cái (она́)обогну́ла
Giống trung (оно́)обогну́ло
Số nhiều (они́)обогну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обогни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обогни́те

Câu hỏi thường gặp

обогнуть nghĩa là gì?

обогнуть (động từ) nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.

обогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогну́ть (phiên âm Latinh obognútʹ, IPA [ɐbɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.