TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огиба́ть

thể chưa hoàn thành
ogibátʹ[ɐɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огиба́ть nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.

Nghĩa của огиба́ть

Động từ

  1. Đi vòng quanh, đi vòng, đi tránh.

Cặp thể của огиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огиба́ть

NgôiHiện tại
яогиба́ю
тыогиба́ешь
он / она́ / оно́огиба́ет
мыогиба́ем
выогиба́ете
они́огиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + огибать.

Quá khứ

Giống đực (он)огиба́л
Giống cái (она́)огиба́ла
Giống trung (оно́)огиба́ло
Số nhiều (они́)огиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огиба́йте

Câu hỏi thường gặp

огибать nghĩa là gì?

огибать (động từ) nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.

огибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огиба́ть (phiên âm Latinh ogibátʹ, IPA [ɐɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.