огиба́ть
Dấu sắc trên огиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огиба́ть nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.
Nghĩa của огиба́ть
Động từ
- Đi vòng quanh, đi vòng, đi tránh.
Cặp thể của огиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огиба́ю |
| ты | огиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | огиба́ет |
| мы | огиба́ем |
| вы | огиба́ете |
| они́ | огиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + огибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огиба́л |
| Giống cái (она́) | огиба́ла |
| Giống trung (оно́) | огиба́ло |
| Số nhiều (они́) | огиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огиба́йте |
Câu hỏi thường gặp
огибать nghĩa là gì?
огибать (động từ) nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng.
огибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огиба́ть (phiên âm Latinh ogibátʹ, IPA [ɐɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.