TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ободо́к

giống đựcbất động vật
obodók[ɐbɐˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ободо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ободо́к nghĩa là viền, rìa.

Nghĩa của ободо́к

Danh từ

  1. каёмка Viền, rìa, mép, bờ, đường viền.

Biến cách của ободо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ободо́кободки́
Sinh cách кого? чего?ободка́ободко́в
Tặng cách кому? чему?ободку́ободка́м
Đối cách кого? что?ободо́кободки́
Công cụ cách кем? чем?ободко́мободка́ми
Giới cách о ком? о чём?ободке́ободка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ободок nghĩa là gì?

ободок (danh từ) nghĩa là viền, rìa.

ободок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ободо́к (phiên âm Latinh obodók, IPA [ɐbɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.