TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ободре́ние

giống trungbất động vật
obodrénije[ɐbɐˈdrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ободре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ободре́ние nghĩa là sự động viên, khích lệ.

Nghĩa của ободре́ние

Danh từ

  1. Sự động viên, khích lệ, khuyến khích, làm sảng khoái, làm tươi tỉnh, làm phấn khởi.

Biến cách của ободре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ободре́ниеободре́ния
Sinh cách кого? чего?ободре́нияободре́ний
Tặng cách кому? чему?ободре́ниюободре́ниям
Đối cách кого? что?ободре́ниеободре́ния
Công cụ cách кем? чем?ободре́ниемободре́ниями
Giới cách о ком? о чём?ободре́нииободре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ободрение nghĩa là gì?

ободрение (danh từ) nghĩa là sự động viên, khích lệ.

ободрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ободре́ние (phiên âm Latinh obodrénije, IPA [ɐbɐˈdrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.