обожа́ть
Dấu sắc trên обожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обожа́ть nghĩa là yêu tha thiết, yêu đắm đuối.
Nghĩa của обожа́ть
Động từ
- Yêu tha thiết, yêu đắm đuối, yêu say đắm, yêu mê mệt, mê thích, say mê.
Chia động từ обожа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обожа́ю |
| ты | обожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | обожа́ет |
| мы | обожа́ем |
| вы | обожа́ете |
| они́ | обожа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обожать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обожа́л |
| Giống cái (она́) | обожа́ла |
| Giống trung (оно́) | обожа́ло |
| Số nhiều (они́) | обожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обожа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обожа́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với обожа́ть
- Обожаю, когда ты смеёшься. Tôi thích thấy bạn cười (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078242
- Я обожаю лазанью. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398070
- Я обожаю тебя. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447566
- Обожаю корейскую еду. Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1833110
- Том обожает шоколад. Tom thích sô cô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4240609
- Я обожаю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5690730
- Я обожаю дождь. Tôi thích mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5965560
- Я обожаю рыбу. Tôi thích cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5977641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обожать nghĩa là gì?
обожать (động từ) nghĩa là yêu tha thiết, yêu đắm đuối.
обожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обожа́ть (phiên âm Latinh obožátʹ, IPA [ɐbɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.