TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обожа́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obožátʹ[ɐbɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обожа́ть nghĩa là yêu tha thiết, yêu đắm đuối.

Nghĩa của обожа́ть

Động từ

  1. Yêu tha thiết, yêu đắm đuối, yêu say đắm, yêu mê mệt, mê thích, say mê.

Chia động từ обожа́ть

NgôiHiện tại
яобожа́ю
тыобожа́ешь
он / она́ / оно́обожа́ет
мыобожа́ем
выобожа́ете
они́обожа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обожать.

Quá khứ

Giống đực (он)обожа́л
Giống cái (она́)обожа́ла
Giống trung (оно́)обожа́ло
Số nhiều (они́)обожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обожа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обожа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обожа́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với обожа́ть

  • Обожаю, когда ты смеёшься. Tôi thích thấy bạn cười (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078242
  • Я обожаю лазанью. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398070
  • Я обожаю тебя. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447566
  • Обожаю корейскую еду. Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1833110
  • Том обожает шоколад. Tom thích sô cô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4240609
  • Я обожаю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5690730
  • Я обожаю дождь. Tôi thích mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5965560
  • Я обожаю рыбу. Tôi thích cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5977641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обожать nghĩa là gì?

обожать (động từ) nghĩa là yêu tha thiết, yêu đắm đuối.

обожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обожа́ть (phiên âm Latinh obožátʹ, IPA [ɐbɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.