TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обожа́ние

giống trungbất động vật
obožánije[ɐbɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обожа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обожа́ние nghĩa là tình yêu tha thiết, yêu đắm đuối.

Nghĩa của обожа́ние

Danh từ

  1. Tình yêu tha thiết, yêu đắm đuối, yêu say đắm, yêu mê mệt.

Biến cách của обожа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обожа́ниеобожа́ния
Sinh cách кого? чего?обожа́нияобожа́ний
Tặng cách кому? чему?обожа́ниюобожа́ниям
Đối cách кого? что?обожа́ниеобожа́ния
Công cụ cách кем? чем?обожа́ниемобожа́ниями
Giới cách о ком? о чём?обожа́нииобожа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обожание nghĩa là gì?

обожание (danh từ) nghĩa là tình yêu tha thiết, yêu đắm đuối.

обожание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обожа́ние (phiên âm Latinh obožánije, IPA [ɐbɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.