TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́и

giống đựcbất động vật
obói[ɐˈboɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́и chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́и nghĩa là giấy bồi tường, giấy dán tường.

Nghĩa của обо́и

Danh từ

  1. Giấy bồi tường, giấy dán tường.
    • окле́ить ко́мнату обо́ямиdán giấy bồi tường trong phòng

Biến cách của обо́и (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́и
Sinh cách кого? чего?обо́ев
Tặng cách кому? чему?обо́ям
Đối cách кого? что?обо́и
Công cụ cách кем? чем?обо́ями
Giới cách о ком? о чём?обо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обои nghĩa là gì?

обои (danh từ) nghĩa là giấy bồi tường, giấy dán tường.

обои đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́и (phiên âm Latinh obói, IPA [ɐˈboɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.