обо́йма
giống cáibất động vật
obójma[ɐˈbojmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обо́йма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обо́йма nghĩa là băng đạn, kẹp đạn.
Nghĩa của обо́йма
Danh từ
- quân sự [cái] băng đạn, kẹp đạn.
- kỹ thuật [cái] vỏ bọc ngoài, đai bọc, đai sắt, vỏ áo.
Biến cách của обо́йма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обо́йма | обо́ймы |
| Sinh cách кого? чего? | обо́ймы | обо́йм |
| Tặng cách кому? чему? | обо́йме | обо́ймам |
| Đối cách кого? что? | обо́йму | обо́ймы |
| Công cụ cách кем? чем? | обо́ймой | обо́ймами |
| Giới cách о ком? о чём? | обо́йме | обо́ймах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обойма nghĩa là gì?
обойма (danh từ) nghĩa là băng đạn, kẹp đạn.
обойма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обо́йма (phiên âm Latinh obójma, IPA [ɐˈbojmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.