TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́йма

giống cáibất động vật
obójma[ɐˈbojmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́йма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́йма nghĩa là băng đạn, kẹp đạn.

Nghĩa của обо́йма

Danh từ

  1. quân sự [cái] băng đạn, kẹp đạn.
  2. kỹ thuật [cái] vỏ bọc ngoài, đai bọc, đai sắt, vỏ áo.

Biến cách của обо́йма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́ймаобо́ймы
Sinh cách кого? чего?обо́ймыобо́йм
Tặng cách кому? чему?обо́ймеобо́ймам
Đối cách кого? что?обо́ймуобо́ймы
Công cụ cách кем? чем?обо́ймойобо́ймами
Giới cách о ком? о чём?обо́ймеобо́ймах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обойма nghĩa là gì?

обойма (danh từ) nghĩa là băng đạn, kẹp đạn.

обойма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́йма (phiên âm Latinh obójma, IPA [ɐˈbojmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.