TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обокра́сть

thể hoàn thành
obokrástʹ[ɐbɐˈkrasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обокра́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обокра́сть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

Nghĩa của обокра́сть

Thể hoàn thành của обкра́дывать.

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, lấy cắp, lấy trộm.

Cặp thể của обокра́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обокра́сть

NgôiTương lai
яобкраду́
тыобкрадёшь
он / она́ / оно́обкрадёт
мыобкрадём
выобкрадёте
они́обкраду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обокра́л
Giống cái (она́)обокра́ла
Giống trung (оно́)обокра́ло
Số nhiều (они́)обокра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обкради́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обкради́те

Câu ví dụ với обокра́сть

  • У голого нет карманов, чтобы его обокрали. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обокрасть nghĩa là gì?

обокрасть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

обокрасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обокра́сть (phiên âm Latinh obokrástʹ, IPA [ɐbɐˈkrasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.