обокра́сть
Dấu sắc trên обокра́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обокра́сть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
Nghĩa của обокра́сть
Thể hoàn thành của обкра́дывать.
Động từ
- Ăn cắp, đánh cắp, lấy cắp, lấy trộm.
Cặp thể của обокра́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обокра́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обкраду́ |
| ты | обкрадёшь |
| он / она́ / оно́ | обкрадёт |
| мы | обкрадём |
| вы | обкрадёте |
| они́ | обкраду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обокра́л |
| Giống cái (она́) | обокра́ла |
| Giống trung (оно́) | обокра́ло |
| Số nhiều (они́) | обокра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обкради́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обкради́те |
Câu ví dụ với обокра́сть
- У голого нет карманов, чтобы его обокрали. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обокрасть nghĩa là gì?
обокрасть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
обокрасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обокра́сть (phiên âm Latinh obokrástʹ, IPA [ɐbɐˈkrasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.