TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́йщик

giống đựcđộng vật
obójščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́йщик nghĩa là Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.

Nghĩa của обо́йщик

Danh từ

  1. Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.

Biến cách của обо́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́йщикобо́йщики
Sinh cách кого? чего?обо́йщикаобо́йщиков
Tặng cách кому? чему?обо́йщикуобо́йщикам
Đối cách кого? что?обо́йщикаобо́йщиков
Công cụ cách кем? чем?обо́йщикомобо́йщиками
Giới cách о ком? о чём?обо́йщикеобо́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

обойщик nghĩa là gì?

обойщик (danh từ) nghĩa là Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.

обойщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́йщик (phiên âm Latinh obójščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.