обо́йщик
Dấu sắc trên обо́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обо́йщик nghĩa là Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.
Nghĩa của обо́йщик
Danh từ
- Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.
Biến cách của обо́йщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обо́йщик | обо́йщики |
| Sinh cách кого? чего? | обо́йщика | обо́йщиков |
| Tặng cách кому? чему? | обо́йщику | обо́йщикам |
| Đối cách кого? что? | обо́йщика | обо́йщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | обо́йщиком | обо́йщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | обо́йщике | обо́йщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
обойщик nghĩa là gì?
обойщик (danh từ) nghĩa là Người thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế.
обойщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обо́йщик (phiên âm Latinh obójščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.