оболга́ть
thể hoàn thành
obolgátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оболга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оболга́ть nghĩa là vu khống, vu oan.
Nghĩa của оболга́ть
Động từ
- Vu khống, vu oan, vu oan giá họa, đổ điêu, nói điêu. + đối cách
Chia động từ оболга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оболгу́ |
| ты | оболжёшь |
| он / она́ / оно́ | оболжёт |
| мы | оболжём |
| вы | оболжёте |
| они́ | оболгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оболга́л |
| Giống cái (она́) | оболгала́ |
| Giống trung (оно́) | оболга́ло |
| Số nhiều (они́) | оболга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оболги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оболги́те |
Câu hỏi thường gặp
оболгать nghĩa là gì?
оболгать (động từ) nghĩa là vu khống, vu oan.
оболгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оболга́ть (phiên âm Latinh obolgátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.