TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оболга́ть

thể hoàn thành
obolgátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оболга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оболга́ть nghĩa là vu khống, vu oan.

Nghĩa của оболга́ть

Động từ

  1. Vu khống, vu oan, vu oan giá họa, đổ điêu, nói điêu. + đối cách

Chia động từ оболга́ть

NgôiTương lai
яоболгу́
тыоболжёшь
он / она́ / оно́оболжёт
мыоболжём
выоболжёте
они́оболгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оболга́л
Giống cái (она́)оболгала́
Giống trung (оно́)оболга́ло
Số nhiều (они́)оболга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оболги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оболги́те

Câu hỏi thường gặp

оболгать nghĩa là gì?

оболгать (động từ) nghĩa là vu khống, vu oan.

оболгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оболга́ть (phiên âm Latinh obolgátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.