TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оболо́чка

giống cáibất động vật
obolóčka[ɐbɐˈɫot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оболо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оболо́чка nghĩa là cái vỏ, vỏ bọc.

Nghĩa của оболо́чка

Danh từ

  1. Cái vỏ, vỏ bọc, lớp bọc ngoài, lớp bọc, áo; (sinh học) màng, mạc, áo; (nghĩa bóng) bề ngoài, vỏ.
    • ра́дужная оболочкаmống mắt
    • рогова́я оболочкаgiác mạc, giác mô
    • се́тчатая оболочкаvõng mạc
    • сли́зистая оболочкаniêm mạc, màng nhầy, màng nhờn

Biến cách của оболо́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оболо́чкаоболо́чки
Sinh cách кого? чего?оболо́чкиоболо́чек
Tặng cách кому? чему?оболо́чкеоболо́чкам
Đối cách кого? что?оболо́чкуоболо́чки
Công cụ cách кем? чем?оболо́чкойоболо́чками
Giới cách о ком? о чём?оболо́чкеоболо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của оболо́чка

Câu hỏi thường gặp

оболочка nghĩa là gì?

оболочка (danh từ) nghĩa là cái vỏ, vỏ bọc.

оболочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оболо́чка (phiên âm Latinh obolóčka, IPA [ɐbɐˈɫot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.