оболо́чка
giống cáibất động vật
obolóčka[ɐbɐˈɫot͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оболо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оболо́чка nghĩa là cái vỏ, vỏ bọc.
Nghĩa của оболо́чка
Danh từ
- Cái vỏ, vỏ bọc, lớp bọc ngoài, lớp bọc, áo; (sinh học) màng, mạc, áo; (nghĩa bóng) bề ngoài, vỏ.
- ра́дужная оболочкаmống mắt
- рогова́я оболочкаgiác mạc, giác mô
- се́тчатая оболочкаvõng mạc
- сли́зистая оболочкаniêm mạc, màng nhầy, màng nhờn
Biến cách của оболо́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оболо́чка | оболо́чки |
| Sinh cách кого? чего? | оболо́чки | оболо́чек |
| Tặng cách кому? чему? | оболо́чке | оболо́чкам |
| Đối cách кого? что? | оболо́чку | оболо́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | оболо́чкой | оболо́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | оболо́чке | оболо́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của оболо́чка
Câu hỏi thường gặp
оболочка nghĩa là gì?
оболочка (danh từ) nghĩa là cái vỏ, vỏ bọc.
оболочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оболо́чка (phiên âm Latinh obolóčka, IPA [ɐbɐˈɫot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.