TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́лтус

giống đựcđộng vật
obóltus[ɐˈboɫtʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́лтус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́лтус nghĩa là đồ ngốc, đồ mặt thịt.

Nghĩa của обо́лтус

Danh từ

  1. chửi Đồ ngốc, đồ mặt thịt.

Biến cách của обо́лтус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́лтусобо́лтусы
Sinh cách кого? чего?обо́лтусаобо́лтусов
Tặng cách кому? чему?обо́лтусуобо́лтусам
Đối cách кого? что?обо́лтусаобо́лтусов
Công cụ cách кем? чем?обо́лтусомобо́лтусами
Giới cách о ком? о чём?обо́лтусеобо́лтусах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оболтус nghĩa là gì?

оболтус (danh từ) nghĩa là đồ ngốc, đồ mặt thịt.

оболтус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́лтус (phiên âm Latinh obóltus, IPA [ɐˈboɫtʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.