TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обольща́ться

thể chưa hoàn thành
obolʹščátʹsja[ɐbɐlʲˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обольща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обольща́ться nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.

Nghĩa của обольща́ться

Động từ

  1. поддаваться соблазну Bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị dụ dỗ, bị quyến dỗ, xiêu lòng.
    • обольща́ться наде́ждамиbị những hi vọng cám dỗ
    • обольща́ться успе́хамиbị những thành tích cám dỗ

Cặp thể của обольща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обольща́ться

NgôiHiện tại
яобольща́юсь
тыобольща́ешься
он / она́ / оно́обольща́ется
мыобольща́емся
выобольща́етесь
они́обольща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обольщаться.

Quá khứ

Giống đực (он)обольща́лся
Giống cái (она́)обольща́лась
Giống trung (оно́)обольща́лось
Số nhiều (они́)обольща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обольща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обольща́йтесь

Họ từ của обольща́ться

Câu hỏi thường gặp

обольщаться nghĩa là gì?

обольщаться (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.

обольщаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обольща́ться (phiên âm Latinh obolʹščátʹsja, IPA [ɐbɐlʲˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.