обольща́ться
Dấu sắc trên обольща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обольща́ться nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.
Nghĩa của обольща́ться
Động từ
- поддаваться соблазну Bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị dụ dỗ, bị quyến dỗ, xiêu lòng.
- обольща́ться наде́ждамиbị những hi vọng cám dỗ
- обольща́ться успе́хамиbị những thành tích cám dỗ
Cặp thể của обольща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обольща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обольща́юсь |
| ты | обольща́ешься |
| он / она́ / оно́ | обольща́ется |
| мы | обольща́емся |
| вы | обольща́етесь |
| они́ | обольща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обольщаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обольща́лся |
| Giống cái (она́) | обольща́лась |
| Giống trung (оно́) | обольща́лось |
| Số nhiều (они́) | обольща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обольща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обольща́йтесь |
Họ từ của обольща́ться
Câu hỏi thường gặp
обольщаться nghĩa là gì?
обольщаться (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.
обольщаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обольща́ться (phiên âm Latinh obolʹščátʹsja, IPA [ɐbɐlʲˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.