TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обоня́ть

thể chưa hoàn thành
obonjátʹ[ɐbɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обоня́ть nghĩa là ngửi.

Nghĩa của обоня́ть

Động từ

  1. Ngửi.

Chia động từ обоня́ть

NgôiHiện tại
яобоня́ю
тыобоня́ешь
он / она́ / оно́обоня́ет
мыобоня́ем
выобоня́ете
они́обоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обонять.

Quá khứ

Giống đực (он)обоня́л
Giống cái (она́)обоня́ла
Giống trung (оно́)обоня́ло
Số nhiều (они́)обоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обоня́йте

Câu hỏi thường gặp

обонять nghĩa là gì?

обонять (động từ) nghĩa là ngửi.

обонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обоня́ть (phiên âm Latinh obonjátʹ, IPA [ɐbɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.