обоня́ть
thể chưa hoàn thành
obonjátʹ[ɐbɐˈnʲætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обоня́ть nghĩa là ngửi.
Nghĩa của обоня́ть
Động từ
- Ngửi.
Chia động từ обоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обоня́ю |
| ты | обоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | обоня́ет |
| мы | обоня́ем |
| вы | обоня́ете |
| они́ | обоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обоня́л |
| Giống cái (она́) | обоня́ла |
| Giống trung (оно́) | обоня́ло |
| Số nhiều (они́) | обоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обоня́йте |
Câu hỏi thường gặp
обонять nghĩa là gì?
обонять (động từ) nghĩa là ngửi.
обонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обоня́ть (phiên âm Latinh obonjátʹ, IPA [ɐbɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.