TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обора́чиваемость

giống cáibất động vật
oboráčivajemostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обора́чиваемость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обора́чиваемость nghĩa là chu chuyển, luân chuyển.

Nghĩa của обора́чиваемость

Danh từ

  1. [Tốc độ, sự] chu chuyển, luân chuyển, quay vòng.
    • оборачиваемость оборо́тных средствtốc độ chu chuyển của vốn lưu động

Biến cách của обора́чиваемость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?обора́чиваемость
Sinh cách кого? чего?обора́чиваемости
Tặng cách кому? чему?обора́чиваемости
Đối cách кого? что?обора́чиваемость
Công cụ cách кем? чем?обора́чиваемостью
Giới cách о ком? о чём?обора́чиваемости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оборачиваемость nghĩa là gì?

оборачиваемость (danh từ) nghĩa là chu chuyển, luân chuyển.

оборачиваемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обора́чиваемость (phiên âm Latinh oboráčivajemostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.