оборва́нец
Dấu sắc trên оборва́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оборва́нец nghĩa là Người ăn mặc rách rưới.
Nghĩa của оборва́нец
Danh từ
- Người ăn mặc rách rưới.
Biến cách của оборва́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оборва́нец | оборва́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | оборва́нца | оборва́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | оборва́нцу | оборва́нцам |
| Đối cách кого? что? | оборва́нца | оборва́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | оборва́нцем | оборва́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | оборва́нце | оборва́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
оборванец nghĩa là gì?
оборванец (danh từ) nghĩa là Người ăn mặc rách rưới.
оборванец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оборва́нец (phiên âm Latinh oborvánec, IPA [ɐbɐrˈvanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.