TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оборва́нец

giống đựcđộng vật
oborvánec[ɐbɐrˈvanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оборва́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оборва́нец nghĩa là Người ăn mặc rách rưới.

Nghĩa của оборва́нец

Danh từ

  1. Người ăn mặc rách rưới.

Biến cách của оборва́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оборва́нецоборва́нцы
Sinh cách кого? чего?оборва́нцаоборва́нцев
Tặng cách кому? чему?оборва́нцуоборва́нцам
Đối cách кого? что?оборва́нцаоборва́нцев
Công cụ cách кем? чем?оборва́нцемоборва́нцами
Giới cách о ком? о чём?оборва́нцеоборва́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оборванец nghĩa là gì?

оборванец (danh từ) nghĩa là Người ăn mặc rách rưới.

оборванец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оборва́нец (phiên âm Latinh oborvánec, IPA [ɐbɐrˈvanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.