обо́рванный
Dấu sắc trên обо́рванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обо́рванный nghĩa là rách, rách rưới, rời rạc, đứt đoạn.
Nghĩa của обо́рванный
Tính từ
- Rách, rách rưới, rách bươm, rách tươm, tả tơi, rách mướp, rách tổ đỉa.
- незаконченный Rời rạc, đứt đoạn, gián đoạn.
Biến cách của обо́рванный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обо́рванный | обо́рванное | обо́рванная | обо́рванные |
| Sinh cách | обо́рванного | обо́рванного | обо́рванной | обо́рванных |
| Tặng cách | обо́рванному | обо́рванному | обо́рванной | обо́рванным |
| Đối cách | обо́рванный / обо́рванного | обо́рванное | обо́рванную | обо́рванные / обо́рванных |
| Công cụ cách | обо́рванным | обо́рванным | обо́рванной | обо́рванными |
| Giới cách | обо́рванном | обо́рванном | обо́рванной | обо́рванных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
оборванный nghĩa là gì?
оборванный (tính từ) nghĩa là rách, rách rưới, rời rạc, đứt đoạn.
оборванный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обо́рванный (phiên âm Latinh obórvannyj, IPA [ɐˈborvən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.