TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́рванный

obórvannyj[ɐˈborvən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́рванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́рванный nghĩa là rách, rách rưới, rời rạc, đứt đoạn.

Nghĩa của обо́рванный

Tính từ

  1. Rách, rách rưới, rách bươm, rách tươm, tả tơi, rách mướp, rách tổ đỉa.
  2. незаконченный Rời rạc, đứt đoạn, gián đoạn.

Biến cách của обо́рванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобо́рванныйобо́рванноеобо́рваннаяобо́рванные
Sinh cáchобо́рванногообо́рванногообо́рваннойобо́рванных
Tặng cáchобо́рванномуобо́рванномуобо́рваннойобо́рванным
Đối cáchобо́рванный / обо́рванногообо́рванноеобо́рваннуюобо́рванные / обо́рванных
Công cụ cáchобо́рваннымобо́рваннымобо́рваннойобо́рванными
Giới cáchобо́рванномобо́рванномобо́рваннойобо́рванных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оборванный nghĩa là gì?

оборванный (tính từ) nghĩa là rách, rách rưới, rời rạc, đứt đoạn.

оборванный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́рванный (phiên âm Latinh obórvannyj, IPA [ɐˈborvən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.