TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́рка

giống cáibất động vật
obórka[ɐˈborkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́рка nghĩa là nẹp áo, đường viền.

Nghĩa của обо́рка

Danh từ

  1. Nẹp áo, đường viền.

Biến cách của обо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́ркаобо́рки
Sinh cách кого? чего?обо́ркиобо́рок
Tặng cách кому? чему?обо́ркеобо́ркам
Đối cách кого? что?обо́ркуобо́рки
Công cụ cách кем? чем?обо́ркойобо́рками
Giới cách о ком? о чём?обо́ркеобо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оборка nghĩa là gì?

оборка (danh từ) nghĩa là nẹp áo, đường viền.

оборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́рка (phiên âm Latinh obórka, IPA [ɐˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.