обо́рка
giống cáibất động vật
obórka[ɐˈborkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обо́рка nghĩa là nẹp áo, đường viền.
Nghĩa của обо́рка
Danh từ
- Nẹp áo, đường viền.
Biến cách của обо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обо́рка | обо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | обо́рки | обо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | обо́рке | обо́ркам |
| Đối cách кого? что? | обо́рку | обо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | обо́ркой | обо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | обо́рке | обо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оборка nghĩa là gì?
оборка (danh từ) nghĩa là nẹp áo, đường viền.
оборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обо́рка (phiên âm Latinh obórka, IPA [ɐˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.