TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оборонятся

thể chưa hoàn thành
oboronjatsja giọng máy của trình duyệt

оборонятся nghĩa là tự phòng thủ.

Nghĩa của оборонятся

Động từ

  1. Tự phòng thủ; (khẩu ngữ) (защищать себя) tự vệ, đỡ.

Câu hỏi thường gặp

оборонятся nghĩa là gì?

оборонятся (động từ) nghĩa là tự phòng thủ.

оборонятся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оборонятся (phiên âm Latinh oboronjatsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.