TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оборо́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oborót[ɐbɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оборо́т nghĩa là doanh thu.

Nghĩa của оборо́т

Danh từ

  1. Doanh thu.

Biến cách của оборо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оборо́тоборо́ты
Sinh cách кого? чего?оборо́таоборо́тов
Tặng cách кому? чему?оборо́туоборо́там
Đối cách кого? что?оборо́тоборо́ты
Công cụ cách кем? чем?оборо́томоборо́тами
Giới cách о ком? о чём?оборо́теоборо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оборо́т

Đồng nghĩa

Họ từ của оборо́т

Câu hỏi thường gặp

оборот nghĩa là gì?

оборот (danh từ) nghĩa là doanh thu.

оборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оборо́т (phiên âm Latinh oborót, IPA [ɐbɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.