TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́боротень

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
óborotenʹ[ˈobərətʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́боротень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́боротень nghĩa là người sói, ma sói.

Nghĩa của о́боротень

Danh từ

  1. Người sói, ma sói.

Biến cách của о́боротень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́боротеньо́боротни
Sinh cách кого? чего?о́боротняо́боротней
Tặng cách кому? чему?о́боротнюо́боротням
Đối cách кого? что?о́боротняо́боротней
Công cụ cách кем? чем?о́боротнемо́боротнями
Giới cách о ком? о чём?о́боротнео́боротнях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của о́боротень

Câu hỏi thường gặp

оборотень nghĩa là gì?

оборотень (danh từ) nghĩa là người sói, ma sói.

оборотень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́боротень (phiên âm Latinh óborotenʹ, IPA [ˈobərətʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.