TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обору́довать

hai thể
oborúdovatʹ[ɐbɐˈrudəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обору́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обору́довать nghĩa là trang bị, thiết bị.

Nghĩa của обору́довать

Động từ

  1. Trang bị, thiết bị. + đối cách
    • обору́довать мастерску́юthiết bị (trang bị) xưởng thợ
    • обору́довать площа́дку для игрtrang bị sân chơi

Chia động từ обору́довать

NgôiHiện tạiTương lai
яобору́дуюобору́дую
тыобору́дуешьобору́дуешь
он / она́ / оно́обору́дуетобору́дует
мыобору́дуемобору́дуем
выобору́дуетеобору́дуете
они́обору́дуютобору́дуют

Quá khứ

Giống đực (он)обору́довал
Giống cái (она́)обору́довала
Giống trung (оно́)обору́довало
Số nhiều (они́)обору́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обору́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обору́дуйте

Câu hỏi thường gặp

оборудовать nghĩa là gì?

оборудовать (động từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.

оборудовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обору́довать (phiên âm Latinh oborúdovatʹ, IPA [ɐbɐˈrudəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.