обору́довать
hai thể
oborúdovatʹ[ɐbɐˈrudəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обору́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обору́довать nghĩa là trang bị, thiết bị.
Nghĩa của обору́довать
Động từ
- Trang bị, thiết bị. + đối cách
- обору́довать мастерску́юthiết bị (trang bị) xưởng thợ
- обору́довать площа́дку для игрtrang bị sân chơi
Chia động từ обору́довать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | обору́дую | обору́дую |
| ты | обору́дуешь | обору́дуешь |
| он / она́ / оно́ | обору́дует | обору́дует |
| мы | обору́дуем | обору́дуем |
| вы | обору́дуете | обору́дуете |
| они́ | обору́дуют | обору́дуют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | обору́довал |
| Giống cái (она́) | обору́довала |
| Giống trung (оно́) | обору́довало |
| Số nhiều (они́) | обору́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обору́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обору́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
оборудовать nghĩa là gì?
оборудовать (động từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.
оборудовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обору́довать (phiên âm Latinh oborúdovatʹ, IPA [ɐbɐˈrudəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.