обосо́биться
Dấu sắc trên обосо́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обосо́биться nghĩa là tách riêng, tách biệt.
Nghĩa của обосо́биться
Thể hoàn thành của обособляться.
Động từ
- Tách riêng, tách biệt, đứng riêng, biệt lập, đứng cô lập, tách ra.
Cặp thể của обосо́биться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обосо́биться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обосо́блюсь |
| ты | обосо́бишься |
| он / она́ / оно́ | обосо́бится |
| мы | обосо́бимся |
| вы | обосо́битесь |
| они́ | обосо́бятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обосо́бился |
| Giống cái (она́) | обосо́билась |
| Giống trung (оно́) | обосо́билось |
| Số nhiều (они́) | обосо́бились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обосо́бься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обосо́бьтесь |
Câu hỏi thường gặp
обособиться nghĩa là gì?
обособиться (động từ) nghĩa là tách riêng, tách biệt.
обособиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обосо́биться (phiên âm Latinh obosóbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.