обособляться
thể chưa hoàn thành
obosobljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обособляться nghĩa là tách riêng, tách biệt.
Nghĩa của обособляться
Động từ
- Tách riêng, tách biệt, đứng riêng, biệt lập, đứng cô lập, tách ra.
Cặp thể của обособляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обособляться nghĩa là gì?
обособляться (động từ) nghĩa là tách riêng, tách biệt.
обособляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обособляться (phiên âm Latinh obosobljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.