TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обостение

giống trung
obostenije giọng máy của trình duyệt

обостение nghĩa là nhạy cảm hơn, cảm thấy sâu sắc, xấu đi, trầm trọng hơn.

Nghĩa của обостение

Danh từ

  1. чуствю ощущений [sự] nhạy cảm hơn, cảm thấy sâu sắc.
  2. ухудшение [sự] xấu đi, trầm trọng hơn.
    • обостение боде́зниbệnh nặng hơn, bệnh tình trầm trọng hơn, cơn kịch phát của bệnh
  3. отношений и т. п. [sự] trầm trọng, căng thẳng, ác liệt hơn, kịch liệt hơn, gay go hơn.
    • обостение противоре́чийmâu thuẫn kịch liệt hơn
    • обостение кла́сссовый борьбы́[cuộc] đấu tranh giai cấp ác liệt hơn

Câu hỏi thường gặp

обостение nghĩa là gì?

обостение (danh từ) nghĩa là nhạy cảm hơn, cảm thấy sâu sắc, xấu đi, trầm trọng hơn.

обостение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обостение (phiên âm Latinh obostenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.