TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обо́чина

giống cáibất động vật
obóčina[ɐˈbot͡ɕɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обо́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обо́чина nghĩa là vệ đường, lề đường.

Nghĩa của обо́чина

Danh từ

  1. Vệ đường, lề đường.

Biến cách của обо́чина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обо́чинаобо́чины
Sinh cách кого? чего?обо́чиныобо́чин
Tặng cách кому? чему?обо́чинеобо́чинам
Đối cách кого? что?обо́чинуобо́чины
Công cụ cách кем? чем?обо́чинойобо́чинами
Giới cách о ком? о чём?обо́чинеобо́чинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обо́чина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обочина nghĩa là gì?

обочина (danh từ) nghĩa là vệ đường, lề đường.

обочина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обо́чина (phiên âm Latinh obóčina, IPA [ɐˈbot͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.