обрабо́тка
Dấu sắc trên обрабо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрабо́тка nghĩa là sự chế tạo, chế biến, cày bừa, cày quốc.
Nghĩa của обрабо́тка
Danh từ
- Sự chế tạo, chế biến, điều chế, luyện; (на станке) [sự] gia công; (химическая) [sự] xử lý.
- земли [sự] cày bừa, cày quốc, làm đất.
- статьи и т. п. [sự] chỉnh lý, xử lý, sửa chữa.
- обработка статисти́ческих да́нныхchỉnh lý (xử lý) số liệu thống kê
- идеологи́ческая обработкаsự tác động tư tưởng (tinh thần)
- взять кого́-л. в обрабо́ткуbắt đầu tác động đến ai, bắt đầu gây ảnh hưởng đến ai
Biến cách của обрабо́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обрабо́тка | обрабо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | обрабо́тки | обрабо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | обрабо́тке | обрабо́ткам |
| Đối cách кого? что? | обрабо́тку | обрабо́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | обрабо́ткой | обрабо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | обрабо́тке | обрабо́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обработка nghĩa là gì?
обработка (danh từ) nghĩa là sự chế tạo, chế biến, cày bừa, cày quốc.
обработка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрабо́тка (phiên âm Latinh obrabótka, IPA [ɐbrɐˈbotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.