обра́довать
Dấu sắc trên обра́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обра́довать nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
Nghĩa của обра́довать
Thể hoàn thành của ра́довать.
Động từ
- Làm... vui, làm... vui mừng, làm... sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
Cặp thể của обра́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обра́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обра́дую |
| ты | обра́дуешь |
| он / она́ / оно́ | обра́дует |
| мы | обра́дуем |
| вы | обра́дуете |
| они́ | обра́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обра́довал |
| Giống cái (она́) | обра́довала |
| Giống trung (оно́) | обра́довало |
| Số nhiều (они́) | обра́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обра́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обра́дуйте |
Câu ví dụ với обра́довать
- Новость его очень обрадовала. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256208
- Новости его обрадовали. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обрадовать nghĩa là gì?
обрадовать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
обрадовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обра́довать (phiên âm Latinh obrádovatʹ, IPA [ɐˈbradəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.