образе́ц
Dấu sắc trên образе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образе́ц nghĩa là mẫu, kiểu, mẫu mực, gương mẫu.
Nghĩa của образе́ц
Danh từ
- Mẫu, kiểu.
- образцы но́вых изделийmẫu hàng mới, mẫu sản phẩm mới
- пример Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình.
- образе́ц му́жестваmẫu mực (điển hình) của lòng can đảm
- образе́ц доброде́телиgương mẫu đức hạnh
- мехmẫu, kiểu, mô hình, hình mẫu
Biến cách của образе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | образе́ц | образцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | образца́ | образцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | образцу́ | образца́м |
| Đối cách кого? что? | образе́ц | образцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | образцо́м | образца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | образце́ | образца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
образец nghĩa là gì?
образец (danh từ) nghĩa là mẫu, kiểu, mẫu mực, gương mẫu.
образец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образе́ц (phiên âm Latinh obrazéc, IPA [ɐbrɐˈzʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.