TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образе́ц

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obrazéc[ɐbrɐˈzʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên образе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

образе́ц nghĩa là mẫu, kiểu, mẫu mực, gương mẫu.

Nghĩa của образе́ц

Danh từ

  1. Mẫu, kiểu.
    • образцы но́вых изделийmẫu hàng mới, mẫu sản phẩm mới
  2. пример Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình.
    • образе́ц му́жестваmẫu mực (điển hình) của lòng can đảm
    • образе́ц доброде́телиgương mẫu đức hạnh
    • мехmẫu, kiểu, mô hình, hình mẫu

Biến cách của образе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?образе́цобразцы́
Sinh cách кого? чего?образца́образцо́в
Tặng cách кому? чему?образцу́образца́м
Đối cách кого? что?образе́цобразцы́
Công cụ cách кем? чем?образцо́мобразца́ми
Giới cách о ком? о чём?образце́образца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

образец nghĩa là gì?

образец (danh từ) nghĩa là mẫu, kiểu, mẫu mực, gương mẫu.

образец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образе́ц (phiên âm Latinh obrazéc, IPA [ɐbrɐˈzʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.