TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образо́ванность

giống cáibất động vật
obrazóvannostʹ[ɐbrɐˈzovən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên образо́ванность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

образо́ванность nghĩa là trình độ học vấn, học thức.

Nghĩa của образо́ванность

Danh từ

  1. Trình độ học vấn, học thức, kiến thức.

Biến cách của образо́ванность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?образо́ванность
Sinh cách кого? чего?образо́ванности
Tặng cách кому? чему?образо́ванности
Đối cách кого? что?образо́ванность
Công cụ cách кем? чем?образо́ванностью
Giới cách о ком? о чём?образо́ванности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của образо́ванность

Câu hỏi thường gặp

образованность nghĩa là gì?

образованность (danh từ) nghĩa là trình độ học vấn, học thức.

образованность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образо́ванность (phiên âm Latinh obrazóvannostʹ, IPA [ɐbrɐˈzovən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.