образова́ние
Dấu sắc trên образова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образова́ние nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
Nghĩa của образова́ние
Danh từ
- Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.
Biến cách của образова́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | образова́ние | образова́ния |
| Sinh cách кого? чего? | образова́ния | образова́ний |
| Tặng cách кому? чему? | образова́нию | образова́ниям |
| Đối cách кого? что? | образова́ние | образова́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | образова́нием | образова́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | образова́нии | образова́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của образова́ние
Câu ví dụ với образова́ние
- Образование является важнейшим элементом. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2985210
- Сначала образование, потом свадьба. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13648675
- Образование - критический элемент. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086704
- Те, кто обладает богатством и властью, часто контролируют образование. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
образование nghĩa là gì?
образование (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
образование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образова́ние (phiên âm Latinh obrazovánije, IPA [ɐbrəzɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.