TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образова́тельный

obrazovátelʹnyj[ɐbrəzɐˈvatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên образова́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

образова́тельный nghĩa là học vấn, học tập.

Nghĩa của образова́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về giáo dục, học vấn, học tập.
    • образовательный цензđiều kiện học vấn

Biến cách của образова́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобразова́тельныйобразова́тельноеобразова́тельнаяобразова́тельные
Sinh cáchобразова́тельногообразова́тельногообразова́тельнойобразова́тельных
Tặng cáchобразова́тельномуобразова́тельномуобразова́тельнойобразова́тельным
Đối cáchобразова́тельный / образова́тельногообразова́тельноеобразова́тельнуюобразова́тельные / образова́тельных
Công cụ cáchобразова́тельнымобразова́тельнымобразова́тельнойобразова́тельными
Giới cáchобразова́тельномобразова́тельномобразова́тельнойобразова́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

образовательный nghĩa là gì?

образовательный (tính từ) nghĩa là học vấn, học tập.

образовательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образова́тельный (phiên âm Latinh obrazovátelʹnyj, IPA [ɐbrəzɐˈvatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.