образова́ть
Dấu sắc trên образова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образова́ть nghĩa là thành lập, tạo thành, tổ chức.
Nghĩa của образова́ть
Động từ
- создавать Thành lập, tạo thành, cấu thành, thành tạo, lập [nên], tạo [nên], dựng [nên]. + đối cách
- организовать Tổ chức.
- коми́ссиюthành lập (tổ chức) ủy ban
Cặp thể của образова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ образова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | образу́ю | образу́ю |
| ты | образу́ешь | образу́ешь |
| он / она́ / оно́ | образу́ет | образу́ет |
| мы | образу́ем | образу́ем |
| вы | образу́ете | образу́ете |
| они́ | образу́ют | образу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | образова́л |
| Giống cái (она́) | образова́ла |
| Giống trung (оно́) | образова́ло |
| Số nhiều (они́) | образова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | образу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | образу́йте |
Câu ví dụ với образова́ть
- Лёгкие, сердце, вены, артерии и мелкие капилляры образуют сердечно-сосудистую систему. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
образовать nghĩa là gì?
образовать (động từ) nghĩa là thành lập, tạo thành, tổ chức.
образовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образова́ть (phiên âm Latinh obrazovátʹ, IPA [ɐbrəzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.