образу́мить
Dấu sắc trên образу́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образу́мить nghĩa là làm tỉnh ngộ, làm tu tỉnh.
Nghĩa của образу́мить
Động từ
- khẩu ngữ Làm... tỉnh ngộ, làm... tu tỉnh, làm... thấy lẽ phải, mở mắt cho. + đối cách
Chia động từ образу́мить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | образу́млю |
| ты | образу́мишь |
| он / она́ / оно́ | образу́мит |
| мы | образу́мим |
| вы | образу́мите |
| они́ | образу́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | образу́мил |
| Giống cái (она́) | образу́мила |
| Giống trung (оно́) | образу́мило |
| Số nhiều (они́) | образу́мили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | образу́мь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | образу́мьте |
Câu hỏi thường gặp
образумить nghĩa là gì?
образумить (động từ) nghĩa là làm tỉnh ngộ, làm tu tỉnh.
образумить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образу́мить (phiên âm Latinh obrazúmitʹ, IPA [ɐbrɐˈzumʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.