TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образу́мить

thể hoàn thành
obrazúmitʹ[ɐbrɐˈzumʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên образу́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

образу́мить nghĩa là làm tỉnh ngộ, làm tu tỉnh.

Nghĩa của образу́мить

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm... tỉnh ngộ, làm... tu tỉnh, làm... thấy lẽ phải, mở mắt cho. + đối cách

Chia động từ образу́мить

NgôiTương lai
яобразу́млю
тыобразу́мишь
он / она́ / оно́образу́мит
мыобразу́мим
выобразу́мите
они́образу́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)образу́мил
Giống cái (она́)образу́мила
Giống trung (оно́)образу́мило
Số nhiều (они́)образу́мили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)образу́мь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)образу́мьте

Câu hỏi thường gặp

образумить nghĩa là gì?

образумить (động từ) nghĩa là làm tỉnh ngộ, làm tu tỉnh.

образумить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образу́мить (phiên âm Latinh obrazúmitʹ, IPA [ɐbrɐˈzumʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.