образцо́вый
Dấu sắc trên образцо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образцо́вый nghĩa là mẫu mực, gương mẫu.
Nghĩa của образцо́вый
Tính từ
- Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình.
- образцовый поря́докtrật tự kiểu mẫu
- образцо́вое аоведе́ниеhạnh kiểm mẫu mực, tư cách gương mẫu
Biến cách của образцо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | образцо́вый | образцо́вое | образцо́вая | образцо́вые |
| Sinh cách | образцо́вого | образцо́вого | образцо́вой | образцо́вых |
| Tặng cách | образцо́вому | образцо́вому | образцо́вой | образцо́вым |
| Đối cách | образцо́вый / образцо́вого | образцо́вое | образцо́вую | образцо́вые / образцо́вых |
| Công cụ cách | образцо́вым | образцо́вым | образцо́вой | образцо́выми |
| Giới cách | образцо́вом | образцо́вом | образцо́вой | образцо́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
образцовый nghĩa là gì?
образцовый (tính từ) nghĩa là mẫu mực, gương mẫu.
образцовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образцо́вый (phiên âm Latinh obrazcóvyj, IPA [ɐbrɐˈst͡sovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.