TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образумиться

thể hoàn thành
obrazumitʹsja giọng máy của trình duyệt

образумиться nghĩa là tỉnh ngộ, tu tỉnh.

Nghĩa của образумиться

Động từ

  1. khẩu ngữ Tỉnh ngộ, tu tỉnh, thấy lẽ phải, mở mắt ra.

Câu hỏi thường gặp

образумиться nghĩa là gì?

образумиться (động từ) nghĩa là tỉnh ngộ, tu tỉnh.

образумиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образумиться (phiên âm Latinh obrazumitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.