TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обра́зчик

giống đựcbất động vật
obrázčik[ɐˈbraɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обра́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обра́зчик nghĩa là mẫu, kiểu.

Nghĩa của обра́зчик

Danh từ

  1. Mẫu, kiểu.
  2. nghĩa bóng Kiểu mẫu, mẫu mực.

Biến cách của обра́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обра́зчикобра́зчики
Sinh cách кого? чего?обра́зчикаобра́зчиков
Tặng cách кому? чему?обра́зчикуобра́зчикам
Đối cách кого? что?обра́зчикобра́зчики
Công cụ cách кем? чем?обра́зчикомобра́зчиками
Giới cách о ком? о чём?обра́зчикеобра́зчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обра́зчик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

образчик nghĩa là gì?

образчик (danh từ) nghĩa là mẫu, kiểu.

образчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обра́зчик (phiên âm Latinh obrázčik, IPA [ɐˈbraɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.