TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрамле́ние

giống trungbất động vật
obramlénije[ɐbrɐˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрамле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрамле́ние nghĩa là đóng khung, viền quanh, khung, cảnh chung quanh.

Nghĩa của обрамле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] đóng khung, viền quanh, viền.
  2. то, что обрамляет что-л. [cái] khung, cảnh chung quanh.

Biến cách của обрамле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обрамле́ниеобрамле́ния
Sinh cách кого? чего?обрамле́нияобрамле́ний
Tặng cách кому? чему?обрамле́ниюобрамле́ниям
Đối cách кого? что?обрамле́ниеобрамле́ния
Công cụ cách кем? чем?обрамле́ниемобрамле́ниями
Giới cách о ком? о чём?обрамле́нииобрамле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обрамление nghĩa là gì?

обрамление (danh từ) nghĩa là đóng khung, viền quanh, khung, cảnh chung quanh.

обрамление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрамле́ние (phiên âm Latinh obramlénije, IPA [ɐbrɐˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.