TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обраста́ть

thể chưa hoàn thành
obrastátʹ[ɐbrɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обраста́ть nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.

Nghĩa của обраста́ть

Động từ

  1. зарастать Mọc khắp, mọc đầy, phủ đầy.
    • ка́мень обро́с мо́хомhòn đá phủ đầy rêu
  2. khẩu ngữ покрываться волосами, шерстью Mọc bờm xờm, mọc đầy lông.
    • обраста́ть бородо́йrâu ria xồm xoàm
  3. khẩu ngữ покрываться слоем чего-л. Bám đầy, dính đầy, phủ đầy, bết đầy.
    • обраста́ть гря́зьюbết đầy bùn, bám đầy một lớp bùn bẩn
    • обраста́ть жиро́мbám đầy (phủ đầy) một lớp mỡ

Cặp thể của обраста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обраста́ть

NgôiHiện tại
яобраста́ю
тыобраста́ешь
он / она́ / оно́обраста́ет
мыобраста́ем
выобраста́ете
они́обраста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрастать.

Quá khứ

Giống đực (он)обраста́л
Giống cái (она́)обраста́ла
Giống trung (оно́)обраста́ло
Số nhiều (они́)обраста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обраста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обраста́йте

Họ từ của обраста́ть

Câu hỏi thường gặp

обрастать nghĩa là gì?

обрастать (động từ) nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.

обрастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обраста́ть (phiên âm Latinh obrastátʹ, IPA [ɐbrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.