обраста́ть
Dấu sắc trên обраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обраста́ть nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.
Nghĩa của обраста́ть
Động từ
- зарастать Mọc khắp, mọc đầy, phủ đầy.
- ка́мень обро́с мо́хомhòn đá phủ đầy rêu
- khẩu ngữ покрываться волосами, шерстью Mọc bờm xờm, mọc đầy lông.
- обраста́ть бородо́йrâu ria xồm xoàm
- khẩu ngữ покрываться слоем чего-л. Bám đầy, dính đầy, phủ đầy, bết đầy.
- обраста́ть гря́зьюbết đầy bùn, bám đầy một lớp bùn bẩn
- обраста́ть жиро́мbám đầy (phủ đầy) một lớp mỡ
Cặp thể của обраста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обраста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обраста́ю |
| ты | обраста́ешь |
| он / она́ / оно́ | обраста́ет |
| мы | обраста́ем |
| вы | обраста́ете |
| они́ | обраста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обраста́л |
| Giống cái (она́) | обраста́ла |
| Giống trung (оно́) | обраста́ло |
| Số nhiều (они́) | обраста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обраста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обраста́йте |
Họ từ của обраста́ть
Câu hỏi thường gặp
обрастать nghĩa là gì?
обрастать (động từ) nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.
обрастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обраста́ть (phiên âm Latinh obrastátʹ, IPA [ɐbrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.