обрамля́ть
Dấu sắc trên обрамля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрамля́ть nghĩa là đóng khung, viền quanh.
Nghĩa của обрамля́ть
Động từ
- Đóng khung, viền quanh, viền. + đối cách
Chia động từ обрамля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обрамля́ю |
| ты | обрамля́ешь |
| он / она́ / оно́ | обрамля́ет |
| мы | обрамля́ем |
| вы | обрамля́ете |
| они́ | обрамля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрамлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрамля́л |
| Giống cái (она́) | обрамля́ла |
| Giống trung (оно́) | обрамля́ло |
| Số nhiều (они́) | обрамля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрамля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрамля́йте |
Câu hỏi thường gặp
обрамлять nghĩa là gì?
обрамлять (động từ) nghĩa là đóng khung, viền quanh.
обрамлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрамля́ть (phiên âm Latinh obramljátʹ, IPA [ɐbrɐˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.