TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрамля́ть

thể chưa hoàn thành
obramljátʹ[ɐbrɐˈmlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрамля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрамля́ть nghĩa là đóng khung, viền quanh.

Nghĩa của обрамля́ть

Động từ

  1. Đóng khung, viền quanh, viền. + đối cách

Chia động từ обрамля́ть

NgôiHiện tại
яобрамля́ю
тыобрамля́ешь
он / она́ / оно́обрамля́ет
мыобрамля́ем
выобрамля́ете
они́обрамля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрамлять.

Quá khứ

Giống đực (он)обрамля́л
Giống cái (она́)обрамля́ла
Giống trung (оно́)обрамля́ло
Số nhiều (они́)обрамля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обрамля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обрамля́йте

Câu hỏi thường gặp

обрамлять nghĩa là gì?

обрамлять (động từ) nghĩa là đóng khung, viền quanh.

обрамлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрамля́ть (phiên âm Latinh obramljátʹ, IPA [ɐbrɐˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.